Layland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Coshocton, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Coshocton County, Ohio, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fayette, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Fayette County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LaylandDạng gốc (base form)
- LaylandsSố nhiều (plural)