Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Laws number
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɔ
z
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Mã chữ và số đại diện cho một loại nhạc ballad chung
danh từ
An alphanumeric code representing a general class of ballad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Laws number
Dạng gốc
(base form)
Laws number
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mã chữ và số đại diện cho một loại nhạc ballad chung
1
Mã chữ và số đại diện cho một loại nhạc ballad chung
1
Mã chữ và số đại diện cho một loại nhạc ballad chung