Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lawrie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc từ Scotland
danh từ riêng
A surname of Scottish origin.
2
Dạng viết tắt của tên nam Lawrence
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Lawrence.
Nguồn gốc
(etymology)
Lawrence
+
-ie
AI
1
Một họ có nguồn gốc từ Scotland
2
Dạng viết tắt của tên nam Lawrence
1
Một họ có nguồn gốc từ Scotland
2
Dạng viết tắt của tên nam Lawrence
1
Một họ có nguồn gốc từ Scotland
2
Dạng viết tắt của tên nam Lawrence