Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lavigne
danh từ riêng
(proper noun)
/
l
ə
ˈ
v
i
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp cổ
danh từ riêng
A surname from Old French.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
la vigne
“the vine, the vineyard”
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp cổ
1
Một họ từ tiếng Pháp cổ
1
Một họ từ tiếng Pháp cổ