Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Latinaness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất hoặc đặc tính của người Latina
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or characteristic of being Latina.
Nguồn gốc
(etymology)
Latina
+
-ness
AI
1
Phẩm chất hoặc đặc tính của người Latina
1
Phẩm chất hoặc đặc tính của người Latina
1
Phẩm chất hoặc đặc tính của người Latina