Nghĩa chính
- Bảng chữ cái Latinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Latin alphabet.
- Chữ viết (bộ ký hiệu) bắt nguồn từ bảng chữ cái Latinh của La Mã cổ đại và được điều chỉnh qua nhiều thế kỷ để tạo thành bảng chữ cái của nhiều ngôn ngữ khác; giống như chữ viết Cyrillic, nó tương ứng với một họ bảng chữ cái chứ không phải một bảng chữ cái duy nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The script (set of symbols) rooted in the Latin alphabet of ancient Rome and adapted over the centuries to form the alphabets of scores of other languages; like Cyrillic script, it corresponds to a family of alphabets rather than a single alphabet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Latin scriptDạng gốc (base form)
- Latin scriptsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1924 , .
- .
- .