Dịch

Latham

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Bắc Âu cổdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Old Norse.
  2. Vùng ngoại ô của Canberra, Lãnh thổ Thủ đô Úc, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Canberra, Australian Capital Territory, Australia.
  3. Thị trấn nhỏ ở vùng Trung Tây, Tây Úc, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in the Mid West Region, Western Australia, Australia.
  4. Ngôi làng ở Quận Logan, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Logan County, Illinois, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LathamDạng gốc (base form)
  2. LathamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Latham loopdanh từVòng trong máy chiếu phim giúp cách ly dải phim khỏi rung động và lực căng, cho phép quay và chiếu phim liên tục trong thời gian dài

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố ở Quận Butler
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở Quận Butler, Kansas, Hoa KỳA city in Butler County, Kansas, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổhlaða“storehouse, barn”

AI