Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họ từ tiếng Bắc Âu cổdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Old Norse.
- Vùng ngoại ô của Canberra, Lãnh thổ Thủ đô Úc, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Canberra, Australian Capital Territory, Australia.
- Thị trấn nhỏ ở vùng Trung Tây, Tây Úc, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in the Mid West Region, Western Australia, Australia.
- Ngôi làng ở Quận Logan, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Logan County, Illinois, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LathamDạng gốc (base form)
- LathamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Latham loopdanh từ | danh từ | Vòng trong máy chiếu phim giúp cách ly dải phim khỏi rung động và lực căng, cho phép quay và chiếu phim liên tục trong thời gian dài |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố ở Quận Butler
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở Quận Butler, Kansas, Hoa KỳA city in Butler County, Kansas, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổhlaða“storehouse, barn”