Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from French.
- Quận của Montréal, Quebec, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A borough of Montreal, Quebec, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LasalleDạng gốc (base form)
- LasallesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| LaSalle Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ottawa |
| LaSalle Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Jena |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápLasalle
Ví dụ
- , 3,000 . , , , , . 8.8 2018 , economy’s 7 , .