Dịch

Lasalle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from French.
  2. Quận của Montréal, Quebec, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A borough of Montreal, Quebec, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LasalleDạng gốc (base form)
  2. LasallesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

LaSalle Countydanh từ riêngMột trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ottawa
LaSalle Parishdanh từ riêngMột trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Jena

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápLasalle

Ví dụ

  • , 3,000 . , , , , . 8.8 2018 , economy’s 7 , .

AI