Laramie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố, quận lỵ của Quận Albany, Wyoming, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Albany County, Wyoming, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Laramie Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 23 quận ở Wyoming, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cheyenne |
Ví dụ
- , .
- , .
- , .