Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Laputa
danh từ riêng
(proper noun)
/
l
ə
ˈ
p
j
uː
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Laputa
danh từ riêng
A fictional flying island in Jonathan Swift's Gulliver's Travels (1726).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Laputa
Laputa
n
Huyền ảo; lố bịch; vô lý trong triết học hoặc khoa học
tính từ, danh từ
AI
1
Laputa
1
Laputa
1
Laputa