Lapper
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LapperDạng gốc (base form)
- LappersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gap-lapperdanh từ | danh từ | Người đồng tính nữ |
| lapper-milkdanh từ | danh từ | Sữa đông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha