Dịch

Lansing

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈlænsɪŋ/

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Thủ đô của Michigan, Hoa Kỳ, ở Quận Inghamdanh từ riêngThe capital city of Michigan, United States, in Ingham County.
  2. Ngôi làng ở Quận Cook, Illinoisdanh từ riêngA village in Cook County, Illinois.
  3. Thành phố nhỏ và thị trấn ở Quận Allamakee, Iowadanh từ riêngA minor city and township in Allamakee County, Iowa.
  4. Thành phố ở Quận Leavenworth, Kansas; một vùng ngoại ô của thành phố Kansasdanh từ riêngA city in Leavenworth County, Kansas; a suburb of Kansas City.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

East Lansingdanh từ riêngThành phố chủ yếu ở quận Ingham, Michigan, Hoa Kỳ

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Thị trấn đặc quyền ở Quận Ingham
  1. Thị trấn đặc quyền ở Quận Ingham, MichiganA charter township in Ingham County, Michigan.

AI