Dịch

Langevin

danh từ riêng (proper noun)
/ˈlɑn.ʒɛ.vɪn/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LangevinDạng gốc (base form)
  2. LangevinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Langevin functiondanh từMột hàm toán học mô tả hành vi của vật liệu thuận từ và tính chất điện môi của chất cách điện

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápLangevin

AI