Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LangevinDạng gốc (base form)
- LangevinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Langevin functiondanh từ | danh từ | Một hàm toán học mô tả hành vi của vật liệu thuận từ và tính chất điện môi của chất cách điện |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápLangevin