Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Langel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Langel
Dạng gốc
(base form)
Langel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Langel
Langel
la
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
Langel
and
Hòn đảo và đô thị ở miền nam Đan Mạch
danh từ riêng
Langel
ier
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ