Dịch

Lamborghini

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈlæm.bə(ɹ).ɡi.ni/nguồn

Nghĩa chính

  1. Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
  2. Hãng xe Ýdanh từ riêngAn Italian motor car manufacturer, originating as a tractor company, now a subsidiary of Audi.
  3. Xe Lamborghinidanh từA motor car manufactured by the Lamborghini company.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LamborghiniDạng gốc (base form)
  2. LamborghinisSố nhiều (plural)
  3. LamboDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

Lamborghini doordanh từCánh cửa cắt kéo
flaming Lamborghinidanh từLoại cocktail trong đó một ly hỗn hợp sambuca và Kahlua được đặt xuống rồi uống bằng ống hút nhựa, sau đó rót các loại rượu mùi khác vào trong khi uống rượu; tiêu thụ nhanh chóng trước khi rơm tan chảy

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝLamborghini

Ví dụ

  • .Anh ấy chở mấy cô gái đi dạo bằng chiếc Lamborghini của mình.
  • .Có một chút chất Lamborghini trong mọi việc tôi làm.
  • Edmundo .Edmundo đang lái một chiếc Lamborghini.

AI