Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Lala
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guinea
danh từ riêng
A language spoken in Papua New Guinea.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lala bop
danh từ
danh từ
Người đàn ông hay phụ nữ lăng nhăng
Lala-Roba
danh từ riêng
danh từ riêng
Ngôn ngữ Admawa của Bắc Nigeria
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
Lalafell
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lala
Lala
ni
Tên họ
danh từ riêng
Lala
lty
Địa phương trong khu vực hội đồng Berrigan, miền nam New South Wales, Australia
danh từ riêng
Lala
guna
Barangay ở Lopez, Quezon, Philippines
danh từ riêng
Lala
wigan
Barangay ở Borongan, Đông Samar, Philippines
danh từ riêng
Xem thêm 4 từ
AI
1
Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guinea
1
Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guinea
1
Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guinea