Dịch

Lala

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ được nói ở Papua New Guineadanh từ riêngA language spoken in Papua New Guinea.

Cụm từ (phrase)

lala bopdanh từNgười đàn ông hay phụ nữ lăng nhăng
Lala-Robadanh từ riêngNgôn ngữ Admawa của Bắc Nigeria

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Lalafell

AI