Lal
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LalDạng gốc (base form)
- LalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lal.tiền tố | tiền tố | Viết tắt của FrenchLalande: tiền tố viết tắt cho các ngôi sao dưới tên gọi Lalande |
| Lal-lodanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Cagayan, Philippines |
| Lal Laldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Moorabool, miền trung phía tây Victoria, Australia |
| Lal Dramandanh từ riêng | danh từ riêng | Trạm đồi ở Jammu và Kashmir, Ấn Độ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha