Dịch

Lake Asphaltites

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Dead Seadanh từ riêngSynonym of Dead Sea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng LatinhLacus Asphaltites
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἈσφαλτίτης ΛίμνηAsphaltítēs Límnē

AI