Lake Asphaltites
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Dead Seadanh từ riêngSynonym of Dead Sea.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng LatinhLacus Asphaltites
- từ tiếng Hy Lạp cổἈσφαλτίτης ΛίμνηAsphaltítēs Límnē