Dịch

Laing

danh từ riêng (proper noun)
/ˈlaʔ.iŋ/

Nghĩa chính

  1. Một họ của người Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Scottish surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Kanawha, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Kanawha County, West Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LaingDạng gốc (base form)
  2. LaingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tai Laingdanh từ riêngNgôn ngữ Tai được nói ở Myanmar

Ví dụ

  • “ don’t ,” .
  • , privately-run ., .

AI