Laid
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Laid (họ người)danh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
- LaidupKhông thể di chuyển bình thường do bệnh tật hoặc chấn thương, đặc biệt là khi nằm trên giường
- LaidoffBị sa thải
- LaidbackThư thái, ung dung
Cụm từ khác (phrase)get laidQuan hệ tình dục, đặc biệt là với bạn tình mới hoặc sau một thời gian kiêng cữlaid-backThư thái, ung dung, bình thản, lè phè, cà tànbest laid plansThành ngữ tục ngữ được sử dụng để biểu thị sự vô ích của việc lập kế hoạch chi tiết khi khả năng thực hiện chúng một cách đầy đủ hoặc thậm chí một phần là không chắc chắnlaid-offĐặt cược với nhà cái khác để giảm thiểu rủi rodeep-laidĐược chuẩn bị chu đáo và bí mật (kế hoạch)well-laidĐặt chắc chắn và đúng cách
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilade“river crossing”
- từ tiếng Anh cổgelād
Họ từ (word family)
cùng gốc LaidNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha