Dịch

Laguna

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Thuộc người Laguna Pueblotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Laguna Pueblo people, culture, or the variety of Keres they speak.
  2. Bộ lạc Laguna Pueblodanh từA federally recognized tribe of Keres-speaking Pueblo people in Cibola County, New Mexico.
  3. Người thuộc bộ lạc Lagunadanh từA member of this tribe.
  4. Tỉnh ở Philippinesdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A province of Calabarzon, Luzon, Philippines. Capital: Santa Cruz. Largest city: Calamba.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LagunaDạng gốc (base form)
  2. LagunasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Lagunadanh từ riêngSan Cristóbal de La Lagunachưa dịch
Laguna Woodsdanh từ riêngThành phố ở Quận Cam, California, Hoa Kỳ
Mount Lagunadanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Diego, California, Hoa Kỳ
Laguna Hillsdanh từ riêngThành phố ở Quận Cam, California, Hoa Kỳ
Laguna Beachdanh từ riêngThành phố ở Quận Cam, California, Hoa Kỳ
Laguna Madredanh từ riêngĐầm phá dài, nông, siêu mặn dọc theo bờ biển phía tây của Vịnh Mexico ở các hạt Nueces, Kenedy, Kleberg, Willacy và Cameron ở Texas, Hoa Kỳ
Laguna Nigueldanh từ riêngThành phố ở Quận Cam, California, Hoa Kỳ
Laguna Pueblodanh từ riêngKhu bảo tồn của người da đỏ ở trung tâm phía tây New Mexico, Hoa Kỳ

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Khu dân cư ở New South Wales
  1. không đếm được (uncountable)Khu dân cư ở New South Wales, ÚcA locality in the City of Cessnock, New South Wales, Australia.

AI