Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lacedaemon
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌ
l
æ
s
ə
ˈ
d
iː
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một tên khác của Sparta
danh từ riêng
another name of Sparta
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lacedaemon
Lacedaemon
ian
Liên quan đến Lacedaemonia (Laconia) ở Hy Lạp
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
Lacedaemōn
từ tiếng Hy Lạp cổ
Λακεδαίμων
Lakedaímōn
AI
1
Một tên khác của Sparta
1
Một tên khác của Sparta
1
Một tên khác của Sparta