Dịch

Lacedaemon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một tên khác của Spartadanh từ riênganother name of Sparta

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhLacedaemōn
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΛακεδαίμωνLakedaímōn

AI