Nghĩa chính
- Ngày lễ đánh dấu sự kết thúc không chính thức của mùa hè, được tổ chức vào thứ Hai đầu tiên của tháng Chíndanh từThe holiday marking the unofficial end of summer, held on the first Monday in September.
- Ngày lễ hàng năm được tổ chức vào ngày 1 tháng 5 để tôn vinh những thành tựu kinh tế và xã hội của người lao độngdanh từAn annual holiday held on May 1 to celebrate the economic and social achievements of workers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Labor DayDạng gốc (base form)
- Labor DaysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 3:14 .. , 20 . three-day .
- !
- .