Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LUA
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của launch under attack
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acronym of launch under attack.
2
Viết tắt của last universal ancestor
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of last universal ancestor.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
LUA
Lua
n
Một họ từ tiếng phổ thông
danh từ riêng
Lua
s
Một tuyến đường sắt hạng nhẹ ở Dublin, Ireland
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của launch under attack
2
Viết tắt của last universal ancestor
1
Viết tắt của launch under attack
2
Viết tắt của last universal ancestor
1
Viết tắt của launch under attack
2
Viết tắt của last universal ancestor