Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
LTD
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tàn tật dài hạn, khuyết tật lâu dài
danh từ
Initialism of long-term disability.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LTD
Dạng gốc
(base form)
LTD
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Ltd.
tính từ, danh từ
tính từ, danh từ
Viết tắt của limited
Pty Ltd
tính từ
tính từ
Proprietary Limited, một loại hình công ty có một hoặc nhiều cổ đông và số lượng cổ đông bị hạn chế
co ltd
Công ty TNHH
AI
1
Sự tàn tật dài hạn
1
Sự tàn tật dài hạn
1
Sự tàn tật dài hạn