Dịch

LTD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tàn tật dài hạn, khuyết tật lâu dàidanh từInitialism of long-term disability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LTDDạng gốc (base form)
  2. LTDsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ltd.tính từ, danh từViết tắt của limited
Pty Ltdtính từProprietary Limited, một loại hình công ty có một hoặc nhiều cổ đông và số lượng cổ đông bị hạn chế
co ltdCông ty TNHH

AI