Dịch

LS

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Viết tắt của Local Superclusterdanh từ riêngInitialism of Local Supercluster.
  2. Viết tắt của Lower Sorbiandanh từ riêngInitialism of Lower Sorbian.
  3. Viết tắt của bệnh xơ cứng bêndanh từ riêngInitialism of lateral sclerosis.
  4. Viết tắt của sự ngại ngùng trong tình yêudanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of love-shyness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LSDạng gốc (base form)
  2. LSesSố nhiều (plural)
  3. LSsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

LS-swapdanh từ, động từChiếc ô tô mà động cơ đã được thay thế bằng động cơ xăng đốt trong dòng LS của General Motors
LS-swappedtính từLiên quan đến ô tô đã được thay thế động cơ bằng động cơ xăng đốt trong dòng LS của GM
IMPRS-LSdanh từ riêngViết tắt của International Max Planck Research School for Molecular and Cellular Life Sciences

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Viết tắt của lichen sclerosus
  1. không đếm được (uncountable)Initialism of lichen sclerosus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI