Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LRBM
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Long-range ballistic missile: Tên lửa đạn đạo tầm xa
danh từ
Initialism of long-range ballistic missile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LRBM
Dạng gốc
(base form)
LRBM
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
IRBM
AI
1
Long-range ballistic missile: Tên lửa đạn đạo tầm xa
1
Long-range ballistic missile: Tên lửa đạn đạo tầm xa
1
Long-range ballistic missile: Tên lửa đạn đạo tầm xa