IRBM
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (weaponry) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của intermediate-range ballistic missile (“tên lửa đạn đạo tầm trung-xa”)danh từInitialism of intermediate-range ballistic missile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IRBMDạng gốc (base form)
- IRBMsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa