Dịch

IRBM

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (weaponry) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của intermediate-range ballistic missile (“tên lửa đạn đạo tầm trung-xa”)danh từInitialism of intermediate-range ballistic missile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IRBMDạng gốc (base form)
  2. IRBMsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI