Dịch

LOI

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của letter of intentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of letter of intent.
  2. Viết tắt của lunar orbit insertion: Thuật ngữ của NASA về việc điều khiển tàu vũ trụ đi vào quỹ đạo quanh Mặt trăngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of lunar orbit insertion: NASA terminology for a spacecraft maneuver to enter into orbit around the Moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LOIDạng gốc (base form)
  2. LOIsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc LOI

AI