Dịch

LOH

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của light observation helicopterdanh từAcronym of light observation helicopter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LOHDạng gốc (base form)
  2. LOHsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

loh kai yikdanh từMón thịt om sốt truyền thống của Trung Quốc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI