LOH
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của light observation helicopterdanh từAcronym of light observation helicopter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LOHDạng gốc (base form)
- LOHsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loh kai yikdanh từ | danh từ | Món thịt om sốt truyền thống của Trung Quốc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa