Dịch

LK

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của low-keytrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of low-key.

Cụm từ (phrase)

m*lkdanh từCác loại sữa không sữa
LK-99danh từHợp chất đa tinh thể màu xám-đen, được xác định là chì‒oxyapatite pha tạp đồng, từng được cho là chất siêu dẫn ở nhiệt độ phòng

Họ từ (word family)

cùng gốc LK

AI