Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
LK
B2
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Viết tắt của low-key
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of low-key.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
m*lk
danh từ
danh từ
Các loại sữa không sữa
LK-99
danh từ
danh từ
Hợp chất đa tinh thể màu xám-đen, được xác định là chì‒oxyapatite pha tạp đồng, từng được cho là chất siêu dẫn ở nhiệt độ phòng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
LK
LK
S
Viết tắt của Landau-Kleffner syndrome
danh từ
AI
1
Viết tắt của low-key
1
Viết tắt của low-key
1
Viết tắt của low-key