LJ
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thẩm phán tòa thượng thẩmdanh từInitialism of lord justice.
- Máy bay phản lực hạng nhẹdanh từInitialism of light jet.
- Initialism of LiveJournal, a blogging service or any of the individual blogs kept on it.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- LJDạng gốc (base form)
- LLJJ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- LJJ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- LJsSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| LJ mediumdanh từ | danh từ | Viết tắt của Löwenstein-Jensen medium |
| LJ potentialdanh từ | danh từ | Tiềm năng Lennard-Jones |
Họ từ (word family)
cùng gốc LJVí dụ
- […] "" .[...] các vai trò khác nhau mà con người "thật" không nhất thiết giống với nhân vật LJ của cô ấy.
- […]Trong những năm tôi sống ở nước ngoài không có quyền truy cập Internet và LJ [...]