Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LIBlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thư viện làm việc với MIDP
danh từ
A library that works with the MIDP.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LIBlet
Dạng gốc
(base form)
LIBlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lib
+
-let
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
MIDlet
applet
AI
1
Thư viện làm việc với MIDP
1
Thư viện làm việc với MIDP
1
Thư viện làm việc với MIDP