Nghĩa chính
- Viết tắt của lesbian: đồng tính nam, song tính, chuyển giới/chuyển giới và liên giới tínhtính từInitialism of lesbian, gay, bisexual, transgender/transsexual and intersex.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| LGBTI+tính từ | tính từ | Viết tắt của lesbian: đồng tính nam, song tính, chuyển giới/chuyển giới, liên giới tính, v.v |
Họ từ (word family)
cùng gốc LGBTI- LGBTIQ+Viết tắt của lesbian: đồng tính nam, song tính, chuyển giới/chuyển giới, liên giới tính, queer/đặt câu hỏi, v.vtính từ
- LGBTIQAViết tắt của lesbian: đồng tính nam, song tính, chuyển giới/chuyển giới, liên giới tính, đồng tính/đặt câu hỏi, và đồng minh/vô tính/aromantic/agendertính từ
- LGBTismHệ tư tưởng có mục đích đằng sau cộng đồng LGBTdanh từ
- LGBTIQA+Viết tắt của lesbian: đồng tính nam, song tính, chuyển giới/chuyển giới, liên giới tính, đồng tính/nghi vấn, đồng minh/vô tính/aromantic/agender, v.vtính từ