Dịch

LAN house

danh từ (noun)
US/ˈlæn ˈhaʊs/

Nghĩa chính

  1. Loại trung tâm viễn thông hoặc quán cà phê mạng ở Brazildanh từA kind of telecentre or cybercafé in Brazil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LAN houseDạng gốc (base form)
  2. LAN housesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nha BrazilLAN house

AI