Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kurtis
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname
2
Tên riêng dành cho nam, biến thể của Curtis
danh từ riêng
A male given name, variant of Curtis.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Ví dụ
Kansas
has
self-imposed
a
four-game
suspension
for
head
coach
Bill
Self
and
assistant
Kurtis
Townsend
to
begin
this
season
along
with
several
other
sanctions
,
the
school
announced
Wednesday
.
AI
1
Một họ
2
Tên riêng dành cho nam
1
Một họ
2
Tên riêng dành cho nam
1
Một họ
2
Tên riêng dành cho nam