Dịch

Kuomintang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quốc dân Đảngdanh từ riêngA nationalist political party founded under Sun Yat-sen in 1912 that ruled mainland China from 1928 to 1949, now one of three major parties in the Republic of China (Taiwan).

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Chungkuo Kuomintangdanh từ riêngĐồng nghĩa với Kuomintang

Ví dụ

  • , 62 71 . 3 , , , 30 .Đảng Quốc dân đảng, sau khi chiếm được 62 trong số 71 ghế trong cuộc bầu cử lập pháp ngày 3 tháng 12, đã giữ được quyền kiểm soát Viện Lập pháp của Đài Loan, pháo đài phục hồi mà đảng này đã nắm giữ trong 30 năm qua.
  • 1927, , , , .Đến năm 1927, các băng nhóm này đã đóng vai trò chính trị quan trọng, đóng vai trò là đặc vụ của Quốc dân đảng trong việc đối phó với các công đoàn, những người cấp tiến và những đối thủ khác của chế độ.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại國民黨

Ngôn ngữ khác

AI