Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kufra
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quận lớn nhất của Libya
danh từ riêng
The largest district of Libya.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kafir
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
الكُفْرَة
al-kufra
AI
1
Quận lớn nhất của Libya
1
Quận lớn nhất của Libya
1
Quận lớn nhất của Libya