Dịch

Krueger

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KruegerDạng gốc (base form)
  2. KruegersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Krueger flapdanh từLoại thiết bị tăng cường lực nâng được lắp ở mép trước của cánh máy bay

Ví dụ

  • , , 're-boot' " ".
  • , 70 , .

AI