Krueger
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KruegerDạng gốc (base form)
- KruegersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Krueger flapdanh từ | danh từ | Loại thiết bị tăng cường lực nâng được lắp ở mép trước của cánh máy bay |
Ví dụ
- , , 're-boot' " ".
- , 70 , .
Họ từ (word family)
cùng gốc KruegerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha