Dịch

Kota Bharu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đô Kelantan, Malaysiadanh từ riêngThe capital city of Kelantan, Malaysia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã LaiKota Bharu

AI