Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Korean pine
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˈɹ
iː
ə
n
ˈ
p
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thông Triều Tiên
danh từ
Pinus koraiensis, a rare pine tree native to eastern Asia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Korean pine
Dạng gốc
(base form)
Korean pine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thông Triều Tiên
1
Thông Triều Tiên
1
Thông Triều Tiên