Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Korah
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cô-rắc, Cô-rê, Cô Rê
danh từ riêng
A biblical character who rebelled against Moses.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Korah
Korah
ite
Một trong những người Kê-hát thuộc dòng dõi Cô-ra
danh từ
Korah
itic
Liên quan đến người Cô-rê
tính từ
AI
1
Cô-rắc
1
Cô-rắc
1
Cô-rắc