Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Korahite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong những người Kê-hát thuộc dòng dõi Cô-ra
danh từ
One of the Kohathites descended from the sons of Korah.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Korahite
Dạng gốc
(base form)
Korahite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một trong những người Kê-hát thuộc dòng dõi Cô-ra
1
Một trong những người Kê-hát thuộc dòng dõi Cô-ra
1
Một trong những người Kê-hát thuộc dòng dõi Cô-ra