Kor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KorDạng gốc (base form)
- KorsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc KorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thượng Đức trung đạikur“official inspector”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha