Dịch

Kor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KorDạng gốc (base form)
  2. KorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kor kordanh từCách xưng hô của anh trai trong các gia đình Trung Quốc
N. Kor.danh từ riêngViết tắt của North Korea
S. Kor.danh từ riêngViết tắt của South Korea

Họ từ (word family)

cùng gốc Kor

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thượng Đức trung đạikur“official inspector”

AI