Nghĩa chính
- Người Úc bản địadanh từAn indigenous Australian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Koori grapevinedanh từ riêng | danh từ riêng | Mạng lưới truyền miệng không chính thức giữa người dân bản địa Victoria và miền nam New South Wales |
Ví dụ
- .
- , [] : 18000 20000 , 700 .
Họ từ (word family)
cùng gốc KooriTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ Awabakalgurri