Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Koenig
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
eɪ
.
n
ɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Một họ Đức từ tiếng Đức
danh từ riêng
A German surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Koenig
Dạng gốc
(base form)
Koenig
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
König
“king”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Koenig
koenig
ine
Hợp chất hữu cơ đặc biệt được tìm thấy trong lá của cây cà ri (Murraya koenigii)
danh từ
Koenig
sberg
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
AI
1
Một họ Đức từ tiếng Đức
1
Một họ Đức từ tiếng Đức
1
Một họ Đức từ tiếng Đức