- 1
Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Middle English.
- 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madera, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Madera County, California, United States.
- 3
Thị trấn nhỏ ở quận Beaver, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Beaver County, Oklahoma, United States.
- 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Lomira, Quận Dodge, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in the town of Lomira, Dodge County, Wisconsin, United States.