Dịch

Klopp

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KloppDạng gốc (base form)
  2. KloppsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hạ Đức trung đạiklopper“clapper, hammer, bobbin”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱlu-tó-s“famous”

AI