Klopp
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KloppDạng gốc (base form)
- KloppsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đức trung đạiklopper“clapper, hammer, bobbin”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱlu-tó-s“famous”