Klarjeti
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một khu vực lịch sử của Georgia (quốc gia)danh từ riênga historical region of Georgia (country)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tao-Klarjetidanh từ riêng | danh từ riêng | Một khu vực lịch sử và văn hóa của Gruzia ở phía đông bắc Thổ Nhĩ Kỳ và một phần phía tây nam Georgia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gruziaკლარჯეთიḳlarǯeti
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)