Dịch

Kiswahili

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Swahili, một ngôn ngữ Bantu kết dính được sử dụng rộng rãi ở Đông Phidanh từ riêngSwahili, an agglutinative Bantu language widely spoken in East Africa.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng SwahiliKiswahili

AI